Đối tác tương đương nghĩa tiếng Anh là
counterpart
/ˈkaʊntəpɑːt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đối tác tương đương
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của counterpart
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan counterpart: Đối tác tương đương
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
counterpart