corroborate phiên âm IPA là /kəˈrɒbəreɪt/
corroborate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của corroborate
Nghe phát âm giọng Mỹ của corroborate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chứng thực
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của corroborate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan corroborate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
corroborate