làm chứng thực nghĩa tiếng Anh là
corroborate
/kəˈrɒbəreɪt/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của corroborate
Nghe phát âm giọng Mỹ của corroborate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm chứng thực
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của corroborate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan corroborate: làm chứng thực
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
corroborate