contrary to (prep) nghĩa tiếng Việt là
trái với
contrary to phiên âm IPA là /ˈkɒntrəri tuː/
contrary to còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của contrary to
Nghe phát âm giọng Mỹ của contrary to
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trái với
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của contrary to
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan contrary to
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
contrary to