Ngược lại với nghĩa tiếng Anh là
contrary to
/ˈkɒntrəri tuː/
(phrase)
Ngược lại với còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của contrary to
Nghe phát âm giọng Mỹ của contrary to
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ngược lại với
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của contrary to
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan contrary to: Ngược lại với
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
contrary to