confessed (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
xưng tội
confessed phiên âm IPA là /kənˈfɛst/
confessed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của confessed
Nghe phát âm giọng Mỹ của confessed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xưng tội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của confessed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan confessed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
confessed