đã xưng tội nghĩa tiếng Anh là
confessed
/kənˈfɛst/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của confessed
Nghe phát âm giọng Mỹ của confessed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã xưng tội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của confessed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan confessed: đã xưng tội
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
confessed