conceitedly phiên âm IPA là /kənˈsiːtɪdli/
conceitedly còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của conceitedly
Nghe phát âm giọng Mỹ của conceitedly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Một cách tự phụ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của conceitedly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan conceitedly
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
conceitedly