kiêu căng nghĩa tiếng Anh là
conceitedly
/kənˈsiːtɪdli/
kiêu căng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của conceitedly
Nghe phát âm giọng Mỹ của conceitedly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kiêu căng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của conceitedly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan conceitedly: kiêu căng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
conceitedly