concave tile (n) nghĩa tiếng Việt là
ni cô
concave tile phiên âm IPA là /ˈkɒnkeɪv taɪl/
concave tile còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của concave tile
Nghe phát âm giọng Mỹ của concave tile
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ni cô
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của concave tile
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan concave tile
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
concave tile