ngói lõm nghĩa tiếng Anh là
concave tile
/ˈkɒnkeɪv taɪl/
(n)(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của concave tile
Nghe phát âm giọng Mỹ của concave tile
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngói lõm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của concave tile
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan concave tile: ngói lõm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
concave tile