compound (n) nghĩa tiếng Việt là
Từ ghép
compound phiên âm IPA là /ˈkɒmpaʊnd/
compound còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của compound
Nghe phát âm giọng Mỹ của compound
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Từ ghép
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của compound
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan compound
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
compound