compartments (n) (plural) nghĩa tiếng Việt là
ngăn
compartments phiên âm IPA là /kəmˈpɑːtmənts/
compartments còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của compartments
Nghe phát âm giọng Mỹ của compartments
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngăn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của compartments
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan compartments
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
compartments