Cái quạt bằng giấy hay vải nghĩa tiếng Anh là
compartments
/kəmˈpɑːtmənts/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của compartments
Nghe phát âm giọng Mỹ của compartments
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cái quạt bằng giấy hay vải
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của compartments
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan compartments: Cái quạt bằng giấy hay vải
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
compartments