commodity (n) nghĩa tiếng Việt là
mặt hàng
commodity phiên âm IPA là /kəˈmɒdɪti/
commodity còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của commodity
Nghe phát âm giọng Mỹ của commodity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mặt hàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của commodity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan commodity
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
commodity