đồ dùng rồi nghĩa tiếng Anh là
commodity
/kəˈmɒdəti/
(n)
đồ dùng rồi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của commodity
Nghe phát âm giọng Mỹ của commodity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồ dùng rồi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của commodity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan commodity: đồ dùng rồi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
commodity