combats (n)(v) (Pl.)3rd person) nghĩa tiếng Việt là
Trận chiến
combats phiên âm IPA là /kəmˈbæts/
combats còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của combats
Nghe phát âm giọng Mỹ của combats
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trận chiến
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của combats
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan combats
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
combats