cold-blooded (adj) nghĩa tiếng Việt là
Máu lạnh
cold-blooded phiên âm IPA là /ˈkəʊldblʌdɪd/
cold-blooded còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cold-blooded
Nghe phát âm giọng Mỹ của cold-blooded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Máu lạnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cold-blooded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cold-blooded
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cold-blooded