lạnh lùng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cold-blooded
Nghe phát âm giọng Mỹ của cold-blooded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lạnh lùng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cold-blooded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cold-blooded: lạnh lùng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cold-blooded