cô trông trẻ nghĩa tiếng Anh là
babysitter
/ˈbeɪbiˌsɪtər/
(n)
cô trông trẻ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của babysitter
Nghe phát âm giọng Mỹ của babysitter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cô trông trẻ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của babysitter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan babysitter: cô trông trẻ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
babysitter