có nhiều chỗ rãnh nghĩa tiếng Anh là
craggy
/ˈkræɡi/
có nhiều chỗ rãnh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của craggy
Nghe phát âm giọng Mỹ của craggy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của có nhiều chỗ rãnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của craggy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan craggy: có nhiều chỗ rãnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
craggy