cổ đông nghĩa tiếng Anh là
shareholder
/ˈʃɛərˌhoʊldər/
(n)
cổ đông còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shareholder
Nghe phát âm giọng Mỹ của shareholder
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cổ đông
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shareholder
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shareholder: cổ đông
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shareholder