stockholder (n) nghĩa tiếng Việt là
cổ đông
stockholder phiên âm IPA là /ˈstɒkhəʊldər/
stockholder còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stockholder
Nghe phát âm giọng Mỹ của stockholder
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cổ đông
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stockholder
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stockholder
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stockholder