clogged (adj) nghĩa tiếng Việt là
nghẹt
clogged phiên âm IPA là /klɔːɡd/
clogged còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của clogged
Nghe phát âm giọng Mỹ của clogged
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nghẹt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của clogged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan clogged
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
clogged