Đã làm nghẹt nghĩa tiếng Anh là
clogged
/klɒɡd/
(v)
Đã làm nghẹt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của clogged
Nghe phát âm giọng Mỹ của clogged
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã làm nghẹt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của clogged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan clogged: Đã làm nghẹt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
clogged