circuit (v) nghĩa tiếng Việt là
đấu dây
circuit phiên âm IPA là /ˈsɜːkɪt/
circuit còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của circuit
Nghe phát âm giọng Mỹ của circuit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đấu dây
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của circuit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan circuit
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
circuit