churning phiên âm IPA là /ˈtʃɜːrnɪŋ/
churning còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của churning
Nghe phát âm giọng Mỹ của churning
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm ồn ào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của churning
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan churning
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
churning