khuấy tung nghĩa tiếng Anh là
churning
/ˈtʃɜːrnɪŋ/
(n)(v)
khuấy tung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của churning
Nghe phát âm giọng Mỹ của churning
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khuấy tung
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của churning
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan churning: khuấy tung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
churning