chứng thực còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của corroboration
Nghe phát âm giọng Mỹ của corroboration
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chứng thực
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của corroboration
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan corroboration: chứng thực
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
corroboration