chu kỳ nghĩa tiếng Đức là
zyklisch
(adj)
chu kỳ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của zyklisch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chu kỳ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của zyklisch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zyklisch: chu kỳ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
zyklisch