Perioden (f, pl) nghĩa tiếng Việt là
chu kỳ
Perioden còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Perioden
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chu kỳ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Perioden
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Perioden
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Perioden