chronological age còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chronological age
Nghe phát âm giọng Mỹ của chronological age
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tuổi theo thời gian
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chronological age
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chronological age
Mở Rộng