Tuổi đời còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chronological age
Nghe phát âm giọng Mỹ của chronological age
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tuổi đời
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chronological age
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chronological age: Tuổi đời
Mở Rộng