chống đỡ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abwehren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chống đỡ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abwehren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abwehren: chống đỡ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abwehren