chilling (adj)(v) nghĩa tiếng Việt là
Rùng rợn
chilling phiên âm IPA là /ˈtʃɪlɪŋ/
chilling còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chilling
Nghe phát âm giọng Mỹ của chilling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rùng rợn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chilling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chilling
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chilling