làm lạnh lòng nghĩa tiếng Anh là
chilling
/ˈtʃɪlɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chilling
Nghe phát âm giọng Mỹ của chilling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm lạnh lòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chilling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chilling: làm lạnh lòng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chilling