chiến hữu nghĩa tiếng Anh là
confidant
/ˈkɒnfɪdænt/
(n)
chiến hữu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của confidant
Nghe phát âm giọng Mỹ của confidant
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chiến hữu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của confidant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan confidant: chiến hữu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
confidant