chèo thuyền nghĩa tiếng Anh là
kayak
/ˈkaɪæk/
(n)(v)
chèo thuyền còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của kayak
Nghe phát âm giọng Mỹ của kayak
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chèo thuyền
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của kayak
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kayak: chèo thuyền
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kayak