cheering (present participle) nghĩa tiếng Việt là
hoan hô
cheering phiên âm IPA là /ˈʧɪrɪŋ/
cheering còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cheering
Nghe phát âm giọng Mỹ của cheering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hoan hô
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cheering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cheering
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cheering