chất vấn nghĩa tiếng Anh là
hearing
/ˈhɪərɪŋ/
(n)
chất vấn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hearing
Nghe phát âm giọng Mỹ của hearing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chất vấn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hearing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hearing: chất vấn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hearing