queried (v) (past) nghĩa tiếng Việt là
Chất vấn
queried phiên âm IPA là /ˈkwɪərid/
queried còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của queried
Nghe phát âm giọng Mỹ của queried
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chất vấn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của queried
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan queried
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
queried