chất vấn nghĩa tiếng Anh là
questioned
/ˈkwɛsʧənd/
(v)
chất vấn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của questioned
Nghe phát âm giọng Mỹ của questioned
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chất vấn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của questioned
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan questioned: chất vấn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
questioned