charitable (adj) nghĩa tiếng Việt là
từ thiện
charitable phiên âm IPA là /ˈʧærɪtəbl̩/
charitable còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của charitable
Nghe phát âm giọng Mỹ của charitable
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của từ thiện
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của charitable
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan charitable
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
charitable