Nhân đức nghĩa tiếng Anh là
charitable
/ˈʧærɪtəbl̩/
(adj)
Nhân đức còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của charitable
Nghe phát âm giọng Mỹ của charitable
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhân đức
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của charitable
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan charitable: Nhân đức
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
charitable