chancellery phiên âm IPA là /ˈʧænsələri/
chancellery còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chancellery
Nghe phát âm giọng Mỹ của chancellery
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phủ thủ tướng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chancellery
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chancellery
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chancellery