văn phòng thủ tướng nghĩa tiếng Anh là
chancellery
/ˈtʃænsəlri/
văn phòng thủ tướng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chancellery
Nghe phát âm giọng Mỹ của chancellery
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của văn phòng thủ tướng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chancellery
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chancellery: văn phòng thủ tướng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chancellery