chăm sóc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-09-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gepflegt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chăm sóc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gepflegt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gepflegt: chăm sóc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gepflegt