chấm nghĩa tiếng Đức là
punktieren
(v)(Present tense)
chấm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của punktieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chấm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của punktieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan punktieren: chấm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
punktieren