der Punkt (m) nghĩa tiếng Việt là
chấm
der Punkt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của der Punkt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chấm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của der Punkt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan der Punkt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
der Punkt