centerpiece (n) nghĩa tiếng Việt là
điểm nhấn
centerpiece phiên âm IPA là /ˈsent̬ərpiːs/
centerpiece còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của centerpiece
Nghe phát âm giọng Mỹ của centerpiece
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của điểm nhấn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của centerpiece
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan centerpiece
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
centerpiece